Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rogue
01
kẻ lừa đảo, kẻ vô lại
a person considered dishonest, mischievous, or defiant
Disapproving
Informal
Các ví dụ
The rogue laughed while cheating the system.
Kẻ lừa đảo cười khi lừa dối hệ thống.
rogue
01
không thể kiểm soát, nguy hiểm
(of an animal) having an unpredictable or aggressive nature
Các ví dụ
The rogue elephant charged through the village, causing panic among the residents.
Con voi lang thang lao qua ngôi làng, gây ra sự hoảng loạn trong cư dân.
02
hoang dã, không kiểm soát được
having a wild, erratic, or untamed nature
Các ví dụ
The rogue asteroid altered its course unexpectedly.
Tiểu hành tinh lang thang đã thay đổi quỹ đạo một cách bất ngờ.
03
ngang ngược, không tuân thủ quy tắc
(of a person) behaving in a way that defies rules or expectations
Các ví dụ
The rogue agent operated outside the law, using unapproved methods to gather intelligence.
Đặc vụ phản loạn hoạt động ngoài vòng pháp luật, sử dụng các phương pháp không được phê duyệt để thu thập thông tin tình báo.
04
ngỗ ngược, ngoài vòng pháp luật
having leadership that defies international law or global norms of behavior
Các ví dụ
Aid was restricted due to the rogue nation's repeated human rights violations.
Viện trợ bị hạn chế do quốc gia ngang ngược liên tục vi phạm nhân quyền.
Cây Từ Vựng
roguery
rogue



























