Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rohypnol
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Rohypnols
Các ví dụ
She felt unwell after suspecting someone had slipped Rohypnol into her drink.
Cô ấy cảm thấy khó chịu sau khi nghi ngờ ai đó đã bỏ Rohypnol vào đồ uống của mình.



























