marked
marked
mɑ:kt
maakt
maskedmarred

Định nghĩa và ý nghĩa của "marked"trong tiếng Anh

01

rõ rệt, dễ nhận thấy

clear and easy to notice 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most marked
so sánh hơn
more marked
có thể phân cấp
Các ví dụ
There was a marked difference in the quality of the two competing products. 

Có một sự khác biệt rõ ràng về chất lượng của hai sản phẩm cạnh tranh.

02

được đánh dấu, bị nhắm đến

singled out for attention, often with negative or harmful intent 
Các ví dụ
After testifying against the criminal organization, he became a marked man, always in danger. 

Sau khi làm chứng chống lại tổ chức tội phạm, anh ta trở thành một người đàn ông bị đánh dấu, luôn gặp nguy hiểm.

03

được đánh dấu, dễ nhận biết

having a distinguishing mark that sets something apart or identifies it 
Các ví dụ
The butterfly had marked wings with intricate black and yellow patterns. 

Con bướm có đôi cánh được đánh dấu với những hoa văn đen và vàng phức tạp.

04

được đánh dấu, được chỉ ra

indicating a word or form that differs from a neutral or default version 
Các ví dụ
In English, the past tense form "talked" is marked by the addition of the suffix "-ed" compared to the unmarked present tense "talk." 

Trong tiếng Anh, dạng quá khứ "talked" được đánh dấu bằng việc thêm hậu tố "-ed" so với dạng không đánh dấu ở thì hiện tại "talk".

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng