observable
ob
əb
ēb
ser
ˈzɜr
zēr
va
ble
bəl
bēl
British pronunciation
/ɒbzˈɜːvəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "observable"trong tiếng Anh

observable
01

có thể quan sát được, có thể nhìn thấy

able to be seen or perceived
example
Các ví dụ
The patient 's symptoms were observable and provided clear indications of the illness.
Các triệu chứng của bệnh nhân có thể quan sát được và cung cấp những chỉ dẫn rõ ràng về bệnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store