Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
observable
01
có thể quan sát được, có thể nhìn thấy
able to be seen or perceived
Các ví dụ
The patient 's symptoms were observable and provided clear indications of the illness.
Các triệu chứng của bệnh nhân có thể quan sát được và cung cấp những chỉ dẫn rõ ràng về bệnh.
Cây Từ Vựng
observably
unobservable
observable
observe



























