Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đen, tối
Con mèo đen.
tối, tăm tối
Bầu trời đen trước cơn bão.
đen, người gốc Phi
Da đen và tự hào về nguồn gốc của mình.
bẩn, dơ
Anh ấy có bàn tay đen vì đất.
làm nản lòng, ảm đạm
Bộ phim có một kết thúc đen tối, không có một tia hy vọng nào.
đen tối, xui xẻo
Đó là một ngày đen tối trong lịch sử đất nước.
say, bí tỉ
Anh ấy đã đen sau ba chai rượu vang.
bất hợp pháp, chui
Thị trường chợ đen này bán các sản phẩm bị cấm.
màu đen, màu sắc đen
Màu đen là màu sắc yêu thích của cô ấy.
bóng tối, tối tăm
Màu đen ngự trị trong căn phòng.
vết, dấu
Có một vết đen trên áo sơ mi của bạn.
quần áo màu đen, trang phục màu đen
Anh ấy luôn mặc đen cho những buổi tiệc thanh lịch.
người da đen, người gốc Phi
Anh ấy tự hào là một người da đen và về văn hóa của mình.
phim đen, tiểu thuyết đen
Phim đen có một thám tử hoài nghi.



























