Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nộp đơn, ứng tuyển
Sinh viên thường nộp đơn vào nhiều trường đại học để tăng cơ hội được chấp nhận.
áp dụng, triển khai
Công ty đã quyết định áp dụng một chiến lược mới để cải thiện hiệu quả và năng suất tại nơi làm việc.
áp dụng, có thể áp dụng
Các nguyên tắc quản lý thời gian áp dụng cho cả môi trường cá nhân và nghề nghiệp.
áp dụng, bôi
Trước khi sơn phòng, hãy chắc chắn rằng bạn đã áp dụng một lớp lót để tạo ra một bề mặt mịn cho sơn.
áp dụng, gán cho
Thuật ngữ 'thiên tài' thường được áp dụng cho những cá nhân thể hiện khả năng trí tuệ xuất chúng.
áp dụng, cống hiến
Nhận thức được tầm quan trọng của kỳ thi sắp tới, cô ấy quyết định áp dụng bản thân vào việc học hàng giờ mỗi ngày.
áp dụng
Trong nấu ăn, các đầu bếp áp dụng nhiều kỹ thuật nấu nướng khác nhau để biến nguyên liệu thành những món ăn ngon.
Cây Từ Vựng



























