Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
foul
Các ví dụ
The dumpster behind the restaurant emitted a foul smell, deterring passersby from approaching.
Thùng rác phía sau nhà hàng tỏa ra mùi hôi thối, khiến người qua đường không dám đến gần.
02
kinh tởm, ghê tởm
extremely unpleasant or disgusting, causing strong feelings of dislike
Các ví dụ
The foul mood of the boss made everyone in the office tense and uncomfortable.
Tâm trạng tồi tệ của ông chủ khiến mọi người trong văn phòng căng thẳng và khó chịu.
03
không công bằng, không trung thực
unfair or morally unacceptable, often involving unethical methods
Các ví dụ
His foul approach to business left many rivals angry.
Cách tiếp cận không công bằng của anh ta trong kinh doanh khiến nhiều đối thủ tức giận.
04
phạm lỗi, ngoài cuộc chơi
outside the boundaries of fair play, especially in baseball
Các ví dụ
A foul hit went straight into the stands.
Một cú đánh foul đã đi thẳng vào khán đài.
Các ví dụ
The foul water in the lake was unsafe for swimming.
Nước ô nhiễm trong hồ không an toàn để bơi.
Các ví dụ
Foul remarks during the debate were quickly condemned by the audience.
Những nhận xét xúc phạm trong cuộc tranh luận đã nhanh chóng bị khán giả lên án.
07
đã chỉnh sửa, đã xem xét lại
referring to a draft or manuscript with corrections or revisions
Các ví dụ
The foul copy contained several marked-up changes.
Bản nháp chứa một số thay đổi được đánh dấu.
08
bị bám bẩn, bẩn
(of a ship's bottom) covered or obstructed by seaweed, barnacles, or other growths
Các ví dụ
The crew worked hard to remove the barnacles from the ship 's foul bottom.
Phi hành đoàn đã làm việc chăm chỉ để loại bỏ những con hà khỏi đáy tàu bẩn.
Foul
01
lỗi, vi phạm
an act in a sport that is against the rules and is not allowed
Các ví dụ
The athlete 's foul led to a disqualification in the race.
Lỗi của vận động viên dẫn đến việc bị loại khỏi cuộc đua.
to foul
01
phạm lỗi, vi phạm luật
to play against the rules of a game
Các ví dụ
The referee penalized him for fouling the goalkeeper during the header attempt.
Trọng tài đã phạt anh ta vì phạm lỗi với thủ môn trong lúc cố gắng đánh đầu.
02
lỗi, phạm lỗi
to hit the ball outside the designated playing area
Các ví dụ
She fouled the ball twice before finally getting a hit.
Cô ấy phạm lỗi bóng hai lần trước khi cuối cùng có được một cú đánh.
03
làm bẩn, gây ô nhiễm
to make something dirty, impure, or contaminated
Transitive
Các ví dụ
The chemicals fouled the water supply.
Các hóa chất đã làm bẩn nguồn cung cấp nước.
Các ví dụ
He fouled the air conditioning unit with dust, making it less efficient.
Anh ấy làm tắc bộ phận điều hòa không khí bằng bụi, khiến nó kém hiệu quả hơn.
Các ví dụ
The propeller fouled in the debris, slowing the boat.
Chân vịt bị mắc vào mảnh vỡ, làm chậm thuyền.
Cây Từ Vựng
befoul
foully
foulness
foul



























