Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
boorish
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most boorish
so sánh hơn
more boorish
có thể phân cấp
Các ví dụ
His boorish attitude ruined the dinner party for everyone.
Thái độ thô lỗ của anh ta đã làm hỏng bữa tiệc tối cho mọi người.
Cây Từ Vựng
boorishly
boorishness
boorish
boor



























