boorish
boo
ˈbʊ
boo
rish
rɪʃ
rish
/bˈɔːɹɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "boorish"trong tiếng Anh

boorish
01

thô lỗ, khiếm nhã

having rude or disrespectful manners
Các ví dụ
She refused to tolerate his boorish behavior any longer.
Cô ấy từ chối chịu đựng hành vi thô lỗ của anh ta thêm nữa.

Cây Từ Vựng

boorishly
boorishness
boorish
boor
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng