Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boor
01
kẻ thô lỗ, người vô học
an insensitive and uneducated person who lacks culture and manners
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
boors
Các ví dụ
The boor's disregard for etiquette was evident in every social setting.
Sự coi thường của kẻ thô lỗ đối với nghi thức là rõ ràng trong mọi tình huống xã hội.
Cây Từ Vựng
boorish
boor



























