Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blocked
01
bị chặn, đóng cửa giao thông
closed to traffic
Các ví dụ
The tall person in front of me blocked my view of the stage.
Người cao lớn trước mặt tôi đã chặn tầm nhìn của tôi về sân khấu.
03
(Irish) drunk or intoxicated
Các ví dụ
She got totally blocked at the wedding.
Cây Từ Vựng
blocked
block



























