blocker
blo
ˈblɒ
blo
cker
laugherstockershockerrocker

Định nghĩa và ý nghĩa của "blocker"trong tiếng Anh

Blocker
01

chất chẹn, chất ức chế

a class of drugs that inhibit (block) some biological process 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blockers
02

người chặn, người bảo vệ

a player in American football who prevents defensive players from tackling the ball carrier or quarterback 
Các ví dụ
He's a strong blocker on the offensive line. 

Anh ấy là một người chặn mạnh mẽ trên hàng tấn công.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng