Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
CrossFit
01
CrossFit, một chương trình thể dục cường độ cao kết hợp các bài tập khác nhau như cử tạ
a high-intensity fitness program that combines various exercises like weightlifting, cardio, and gymnastics
Các ví dụ
The CrossFit community fosters a supportive and competitive atmosphere, with members encouraging each other to push beyond their limits and achieve their fitness goals.
Cộng đồng CrossFit nuôi dưỡng một bầu không khí hỗ trợ và cạnh tranh, với các thành viên khuyến khích nhau vượt qua giới hạn và đạt được mục tiêu thể hình.



























