Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
white
Các ví dụ
The white snowflakes were falling softly from the sky during winter.
Những bông tuyết trắng rơi nhẹ nhàng từ bầu trời trong mùa đông.
1.1
trắng, bạc
(of hair) having a completely or mostly white color, often resulting from aging
Các ví dụ
The elderly man ’s white hair contrasted sharply with his dark suit.
Mái tóc trắng của người đàn ông lớn tuổi tương phản rõ rệt với bộ đồ đen của ông.
02
trắng
referring or belonging to a group of people originally from Europe who typically have pale skin
Các ví dụ
The city's population consists of a diverse mix of White, Asian, and Latino communities.
Dân số của thành phố bao gồm một hỗn hợp đa dạng của các cộng đồng da trắng, châu Á và Latinh.
Các ví dụ
The landscape turned white overnight as a heavy snowfall blanketed everything.
Phong cảnh chuyển sang màu trắng chỉ sau một đêm khi một trận tuyết rơi dày phủ kín mọi thứ.
Các ví dụ
The child 's white hands trembled in the cold as they waited outside.
Đôi tay trắng của đứa trẻ run rẩy trong cái lạnh khi chúng đợi bên ngoài.
05
trắng
(of tea or coffee) served with milk or cream
Các ví dụ
The café specializes in white beverages for those who like a creamier taste.
Quán cà phê chuyên về đồ uống trắng cho những ai thích vị kem hơn.
Các ví dụ
The white board was cleaned after class, leaving no traces of the lesson.
Bảng trắng đã được lau sạch sau giờ học, không để lại dấu vết của bài học.
Các ví dụ
Despite the accusations, his white actions suggested he had no wrongdoing.
Mặc dù bị cáo buộc, những hành động trắng của anh ta cho thấy anh ta không có hành vi sai trái nào.
7.1
vô hại, lành tính
harmless or without any negative effects
Các ví dụ
His white lie was meant to protect his colleague from unnecessary stress, not to cause any harm.
Lời nói dối vô hại của anh ấy nhằm bảo vệ đồng nghiệp khỏi căng thẳng không cần thiết, không phải để gây hại.
08
trắng, không màu
(of liquor) clear and without any color
Các ví dụ
The white gin had a crisp flavor and a transparent appearance.
Rượu gin trắng có hương vị giòn và vẻ ngoài trong suốt.
Các ví dụ
She was white to have a loving family and supportive friends throughout her career.
Cô ấy đã trắng khi có một gia đình yêu thương và bạn bè hỗ trợ trong suốt sự nghiệp của mình.
10
trắng, mãnh liệt
related to intense or pure passion, such as extreme anger
Các ví dụ
The white heat of his anger was visible to everyone in the room.
Sức nóng trắng từ cơn giận của anh ấy có thể thấy rõ đối với mọi người trong phòng.
11
trắng, dải rộng
having a full spectrum of frequencies, typically used to describe noise or signals that cover a wide range
Các ví dụ
White noise is used in audio testing because it includes a full range of frequencies.
Tiếng ồn trắng được sử dụng trong kiểm tra âm thanh vì nó bao gồm đầy đủ các tần số.
White
01
Người da trắng, Người thuộc chủng tộc da trắng
a term used to describe people of European descent, typically with pale skin
Các ví dụ
As a white, he shared his perspective on the challenges faced by different ethnic groups.
Là một người da trắng, anh ấy đã chia sẻ quan điểm của mình về những thách thức mà các nhóm dân tộc khác nhau phải đối mặt.
02
trắng, màu trắng
the color that reflects all wavelengths of visible light, appearing colorless or neutral
Các ví dụ
The wedding dress was a classic white, symbolizing purity and elegance.
Chiếc váy cưới có màu trắng cổ điển, tượng trưng cho sự tinh khiết và thanh lịch.
Các ví dụ
They admired the delicate swirls of white in the poached egg as it floated in the simmering water.
Họ ngưỡng mộ những xoáy trắng tinh tế của quả trứng luộc khi nó nổi trong nước sôi lăn tăn.
04
Trắng
the player or side in chess that moves first, typically using the white pieces
Các ví dụ
White quickly developed their pieces to put pressure on the opponent.
Trắng nhanh chóng triển khai các quân cờ để gây áp lực lên đối thủ.
05
trắng, quần áo trắng
clothing that is white in color
Các ví dụ
She had a whole wardrobe of white, from blouses to trousers.
Cô ấy có cả một tủ quần áo toàn đồ trắng, từ áo sơ mi đến quần dài.
Các ví dụ
He noticed that the white of his eye had turned slightly yellow, indicating a potential health issue.
Anh ấy nhận thấy rằng lòng trắng mắt của mình đã chuyển sang màu vàng nhẹ, cho thấy một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
07
trắng, rượu vang trắng
a type of wine made from green or yellowish grapes, or from grapes with skins removed
Các ví dụ
The white had a crisp, refreshing taste that complemented the light appetizers.
Rượu trắng có vị giòn, sảng khoái bổ sung cho các món khai vị nhẹ.
08
trắng, bướm trắng
a butterfly species with predominantly white or pale wings, such as the Cabbage White or the Brimstone
Các ví dụ
She captured a photo of the white as it gently perched on a daisy.
Cô ấy chụp một bức ảnh của con bướm trắng khi nó nhẹ nhàng đậu trên một bông hoa cúc.
Cây Từ Vựng
whiteness
whitish
white



























