Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
snow-clad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most snow-clad
so sánh hơn
more snow-clad
không phân cấp được
Các ví dụ
The snow-clad peaks were breathtaking against the clear blue sky.
Những đỉnh núi phủ tuyết thật ngoạn mục dưới bầu trời xanh trong.



























