Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
snow-clad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most snow-clad
so sánh hơn
more snow-clad
không phân cấp được
Các ví dụ
The snow-clad hills provided a perfect backdrop for the winter festival.
Những ngọn đồi phủ tuyết đã tạo nên một khung cảnh hoàn hảo cho lễ hội mùa đông.



























