Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
snow-covered
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most snow-covered
so sánh hơn
more snow-covered
có thể phân cấp
Các ví dụ
The snow-covered trees looked magical in the early morning light.
Những cái cây phủ đầy tuyết trông thật kỳ diệu trong ánh sáng ban mai.



























