Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
snow-covered
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most snow-covered
so sánh hơn
more snow-covered
có thể phân cấp
Các ví dụ
The village was barely visible beneath the snow-covered rooftops.
Ngôi làng hầu như không thể nhìn thấy dưới những mái nhà phủ đầy tuyết.



























