Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sit-up
01
gập bụng, bài tập cơ bụng
an exercise in which a person can strengthen their stomach muscles by constantly changing from lying to sitting position without moving the legs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sit-ups
Các ví dụ
They included sit-ups in their morning exercise routine to help build core strength.
Họ đã bao gồm gập bụng trong thói quen tập thể dục buổi sáng để giúp xây dựng sức mạnh cốt lõi.



























