Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
màn hình, màn hình hiển thị
Trong buổi thuyết trình, diễn giả đã chia sẻ màn hình của mình với khán giả.
màn hình, màn chiếu
Màn hình của rạp chiếu phim hiển thị một bộ phim 3D hấp dẫn.
màn hình, hiển thị
Cuộn xuống trang tiết lộ một màn hình văn bản dài.
rây, sàng
Bột mì phải được rây qua một cái rây trước khi sử dụng.
sàng lọc, kiểm tra sàng lọc
Một cuộc sàng lọc máu cho thấy mức cholesterol cao.
màn che, bình phong
Những bụi cây tạo thành một màn chắn tự nhiên xung quanh ngôi nhà.
lưới chống muỗi, màn chống côn trùng
Màn cửa bị rách gần phía dưới.
bình phong, màn che
Một bình phong ngăn cách khu vực thay đồ.
màn ảnh, điện ảnh
Cô ấy là một ngôi sao của màn ảnh câm.
bức ngăn trang trí công phu, màn chắn bằng gỗ trong nhà thờ
Dàn hợp xướng được giấu đằng sau một bình phong bằng gỗ chạm khắc.
kiểm tra, sàng lọc
Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.
chiếu, phát sóng
Rạp chiếu phim sẽ chiếu bộ phim được mong đợi vào cuối tuần này.
bảo vệ, che chắn
Kem chống nắng giúp bảo vệ làn da của bạn khỏi các tia UV có hại khi bạn ở ngoài nắng.
màn chắn, chắn
Trong bóng rổ, cầu thủ đã chắn hậu vệ để tạo khoảng trống cho đồng đội của mình ném bóng.
rây, lọc
Người thợ làm bánh đã rây bột để loại bỏ các cục bột và đảm bảo kết cấu mịn cho bột nhào.
sàng lọc, đánh giá
Người quản lý tuyển dụng đã xem xét các đơn xin việc để xác định các ứng viên đủ tiêu chuẩn nhất cho vị trí.



























