Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vỏ cây sồi thô ráp cung cấp một bề mặt vững chắc cho những con sóc leo trèo.
tiếng sủa, tiếng chó sủa
Tiếng sủa của con chó đã đánh thức cả khu phố.
tiếng sủa, tiếng kêu
Các cành cây cào xước mái nhà với tiếng sủa trong gió.
tàu buồm ba cột, thuyền ba cột buồm
Bark đã ra khơi vào lúc bình minh với tất cả các cánh buồm.
sủa, gâu gâu
Con chó sủa to khi người đưa thư đến gần nhà.
sủa, quát tháo
Trung sĩ sủa ra lệnh cho tân binh trong buổi tập luyện.
thuộc da, xử lý bằng tanin
Các thợ thủ công thuộc da để tạo ra da bền cho sản phẩm của họ.
bóc vỏ, lột vỏ
Người thợ mộc bắt đầu bóc vỏ những khúc gỗ trước khi tạo hình chúng thành đồ nội thất.
bọc vỏ cây, phủ lớp vỏ cây
Các nghệ nhân đã bóc vỏ các cột để tạo cho chúng vẻ ngoài mộc mạc.



























