bark
bark
bɑ:k
baak
parkdarklarkmark

Định nghĩa và ý nghĩa của "bark"trong tiếng Anh

01

vỏ cây, lớp vỏ ngoài của cây

the hard outer covering of a tree 
bark definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
barks
Các ví dụ
The rough bark of the oak tree provided a sturdy surface for the squirrels to climb. 

Vỏ cây sồi thô ráp cung cấp một bề mặt vững chắc cho những con sóc leo trèo.

02

tiếng sủa, tiếng chó sủa

the vocal sound produced by a dog 
bark definition and meaning
Các ví dụ
The dog's bark woke the entire neighborhood. 

Tiếng sủa của con chó đã đánh thức cả khu phố.

2.1

tiếng sủa, tiếng kêu

any noise that resembles the sharp, abrupt sound of a dog's bark 
Các ví dụ
The branches scraped the roof with a bark in the wind. 

Các cành cây cào xước mái nhà với tiếng sủa trong gió.

03

tàu buồm ba cột, thuyền ba cột buồm

a sailing vessel with three or more masts, traditionally rigged 
Các ví dụ
The bark set sail at dawn with full sails. 

Bark đã ra khơi vào lúc bình minh với tất cả các cánh buồm.

01

sủa, gâu gâu

to make a short, loud sound that is typical of a dog 
Intransitive
to bark definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bark
ngôi thứ ba số ít
barks
hiện tại phân từ
barking
quá khứ đơn
barked
quá khứ phân từ
barked
Các ví dụ
The dog barked loudly when the mail carrier approached the house. 

Con chó sủa to khi người đưa thư đến gần nhà.

02

sủa, quát tháo

to speak or demand something in a sudden, sharp, or aggressive manner 
Transitive: to bark a demand or question
Các ví dụ
The sergeant barked orders at the recruits during the drill. 

Trung sĩ sủa ra lệnh cho tân binh trong buổi tập luyện.

03

thuộc da, xử lý bằng tanin

to treat leather or other materials with tannins extracted from tree bark 
Transitive: to bark leather
Các ví dụ
The artisans barked the hides to create durable leather for their products. 

Các thợ thủ công thuộc da để tạo ra da bền cho sản phẩm của họ.

04

bóc vỏ, lột vỏ

to remove the outer layer of a tree or wood by scraping or cutting 
Transitive: to bark timber
Các ví dụ
The carpenter began to bark the logs before shaping them into furniture. 

Người thợ mộc bắt đầu bóc vỏ những khúc gỗ trước khi tạo hình chúng thành đồ nội thất.

05

bọc vỏ cây, phủ lớp vỏ cây

to encase or protect something with a layer resembling the bark of a tree 
Transitive: to bark a surface
Các ví dụ
The artisans barked the columns to give them a rustic appearance. 

Các nghệ nhân đã bóc vỏ các cột để tạo cho chúng vẻ ngoài mộc mạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng