Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
purple
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most purple
so sánh hơn
more purple
có thể phân cấp
Các ví dụ
I carefully peeled the purple eggplant to cook it for dinner.
Tôi cẩn thận gọt vỏ quả cà tím tím để nấu cho bữa tối.
02
hoa mỹ, cầu kỳ
referring to writing or speech that is excessively elaborate or ornate, often overly embellished
Các ví dụ
The novel was criticized for its purple prose, with overly elaborate descriptions.
Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì lối văn màu mè, với những miêu tả quá cầu kỳ.
Purple
01
tím
a color resulting from mixing red and blue, often associated with richness, royalty, and creativity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
purples
Các ví dụ
The walls of the room were painted a deep shade of purple, creating a cozy ambiance.
Các bức tường của căn phòng được sơn một màu tím đậm, tạo ra một bầu không khí ấm cúng.
02
tím, quý tộc
a high-ranking position, often linked to royalty, nobility, or authority
Các ví dụ
Only those of purple could sit at the king’s table.
Chỉ những người tím mới được ngồi vào bàn của nhà vua.
03
tía, tím
a garment or fabric dyed in shades of purple, often associated with royalty or luxury
Các ví dụ
She wore a stunning purple to the gala, catching everyone's attention.
Cô ấy mặc một chiếc tím tuyệt đẹp đến buổi dạ hội, thu hút sự chú ý của mọi người.
3.1
màu tía, màu tím hồng y
the traditional ceremonial robes worn by a cardinal, named for their rich, deep purple hue resembling Tyrian purple
Các ví dụ
The cardinal's purple stood out among the sea of black and white robes.
Màu tím của vị hồng y nổi bật giữa biển áo choàng đen và trắng.
to purple
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
purple
ngôi thứ ba số ít
purples
hiện tại phân từ
purpling
quá khứ đơn
purpled
quá khứ phân từ
purpled
Các ví dụ
She decided to purple the fabric to match the theme of the party.
Cô ấy quyết định nhuộm tím vải để phù hợp với chủ đề của bữa tiệc.
Các ví dụ
The leaves began to purple as autumn approached.
Những chiếc lá bắt đầu tím lại khi mùa thu đến.
Cây Từ Vựng
purpleness
purplish
purple



























