Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
magniloquent
01
khoa trương, hoa mỹ
having a lofty or pompous style of speaking or writing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most magniloquent
so sánh hơn
more magniloquent
có thể phân cấp
lĩnh vực
speech, writing, style
Các ví dụ
Critics dismissed the movie trailers for being overly magniloquent without conveying an actual plot.
Các nhà phê bình đã bác bỏ những đoạn giới thiệu phim vì khoa trương mà không truyền tải được cốt truyện thực sự.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
magniloquently
magniloquent
magniloqu



























