Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nổ, bật ra tiếng nổ nhỏ
Giấy bóng khí nổ lớn khi bị bóp.
nổ, rang đến khi nổ
Cô ấy nổ hạt ngô trong chảo nóng với một chút dầu, tạo ra một bát bỏng ngô bông xốp.
đánh bóng bay cao, đánh quả bóng bay cao
Anh ấy bước lên đĩa và đã đánh bóng cao về phía cầu thủ phòng ngự ngắn.
trợn, lồi
Mắt cô ấy trợn tròn khi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ đang chờ đợi mình.
bắn, nổ súng
Anh ấy cẩn thận chỉ bắn khi có tầm nhìn rõ ràng vào mục tiêu.
nổ, bật ra
Chai rượu sâm banh nổ khi cô ấy vặn nút chai ra.
làm nổ, làm bật ra tiếng nổ
Cô ấy làm nổ quả bóng bằng một cái ghim, và nó tạo ra một tiếng nổ lớn.
uống, nuốt
Anh ấy quyết định uống một viên thuốc giảm đau trước khi đến phòng tập.
mở, bật nắp
Anh ấy mở một lon bia lạnh sau khi hoàn thành công việc ngoài sân.
nhanh chóng đặt vào, nhanh chóng cho vào
Anh ấy nhanh chóng nhét cuốn sách vào túi trước khi rời khỏi phòng.
vỗ nhẹ, chạm nhẹ
Cô ấy vỗ nhẹ vào vai anh ấy một cách vui vẻ để thu hút sự chú ý.
bật mở, mở bật
Cô ấy mở nắp lọ một cách dễ dàng.
xuất hiện, hiện ra
Quả bóng bay xuất hiện trong tầm nhìn khi họ bơm nó lên.
bố, cha
Anh ấy đã dành buổi chiều để câu cá với bố của mình.
nước ngọt có ga, soda
Tôi có thể lấy một lon nước ngọt từ tủ lạnh không?
tiếng nổ, tiếng tách
Tiếng pop của nút chai sâm banh vang vọng khắp căn phòng.
bất ngờ, đột ngột
Anh ấy mở nắp, và nút chai bay ra pop!
pop, phổ biến
Album mới nhất của ban nhạc có âm thanh pop đặc biệt với những giai điệu bắt tai và nhịp điệu sôi động.
Cây Từ Vựng



























