no
no
nəʊ
new
rohobomo

Định nghĩa và ý nghĩa của "no"trong tiếng Anh

01

Không, Phủ định

used to indicate denial, refusal, or disagreement in response to a question or offer 
no definition and meaning
Các ví dụ
Did you call her? No. 

Bạn đã gọi cô ấy chưa? — Không.

1.1

Không, Không phải

used to reject or object to what someone else has said 
Các ví dụ
You never help me. No! That's not true. 

Bạn không bao giờ giúp tôi. — Không! Điều đó không đúng.

1.2

Không, không chút nào.

used to strongly agree with or reinforce something already said in the negative 
Các ví dụ
They don't care about the rules. No, not at all. 

Họ không quan tâm đến các quy tắc. — Không, không chút nào.

02

Ôi không! Cái bình vỡ rồi!, Không! Cái bình vỡ rồi!

used to express surprise, distress, or dismay 
Các ví dụ
Oh no! The vase is broken! 

Ôi không! Bình hoa bị vỡ rồi!

01

không...hơn

used to show that someone or something is equally not capable, likely, or involved 
no definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ mức độ
Các ví dụ
She is no more interested in politics than her cat. 

Cô ấy không quan tâm đến chính trị hơn con mèo của mình.

02

không, chẳng

used with an adjective to express the opposite or an emphatic negative 
Các ví dụ
She told him in no uncertain terms to leave. 

Cô ấy nói với anh ta bằng những từ không chắc chắn để rời đi.

03

không, chẳng

used in negation to express rejection or denial 
Các ví dụ
He shook his head no and walked away. 

Anh ấy lắc đầu không và bỏ đi.

01

không có, không

used to say there is none of something 
Các ví dụ
There is no reason to be afraid. 

Không có lý do gì để sợ hãi.

1.1

không, chẳng

used to indicate the opposite of what is expected or named 
Các ví dụ
She's no fool, she knows exactly what she's doing. 

Cô ấy không ngốc đâu, cô ấy biết chính xác mình đang làm gì.

1.2

không, chẳng

used to emphasize that a short time or small amount is involved 
Các ví dụ
We'll be there in no time. 

Chúng tôi sẽ đến đó trong nháy mắt.

02

Không, Cấm

used in warnings, rules, or slogans to forbid or reject something 
Các ví dụ
No parking beyond this point. 

Không đỗ xe vượt quá điểm này.

01

từ chối, không

a negative answer or refusal 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
noes
Các ví dụ
She gave a firm no when asked to join the committee. 

Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời không dứt khoát khi được yêu cầu tham gia ủy ban.

1.1

không, phiếu chống

a vote cast against a proposal, candidate, or motion 
Các ví dụ
The bill passed despite several nos. 

Dự luật đã được thông qua bất chấp một số không.

02

phiếu không, phiếu chống

the group or number of voters who vote against a motion or candidate 
Các ví dụ
The noes have it; the motion did not pass. 

Phiếu không chiếm đa số; đề xuất đã không được thông qua.

01

từ chối, bác bỏ

to formally or explicitly refuse to accept or approve a proposal, plan, request, or idea 
Transitive
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
no
ngôi thứ ba số ít
noes
hiện tại phân từ
noing
quá khứ đơn
noed
quá khứ phân từ
noed
Các ví dụ
I noed the proposal because it lacked sufficient details. 

Tôi đã từ chối đề xuất vì nó thiếu chi tiết đầy đủ.

02

từ chối, phản đối

to indicate disagreement or refusal, typically in a formal or official context 
Intransitive
Các ví dụ
The board noed on the motion unanimously. 

Hội đồng không ghi nhận về đề xuất một cách nhất trí.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng