Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aside
thông tin ngữ pháp
adverb of place
Các ví dụ
He gently pushed the chair aside to make space for the guests.
Anh ấy nhẹ nhàng đẩy chiếc ghế sang một bên để dành chỗ cho khách.
Các ví dụ
She set some money aside for emergencies.
Cô ấy để dành một ít tiền riêng cho trường hợp khẩn cấp.
2.1
riêng ra, sang một bên
intentionally separated or reserved for a particular use or purpose
Các ví dụ
A room was set aside for meditation.
Một căn phòng đã được dành riêng để thiền định.
03
sang một bên, riêng ra
into a private or secluded space, apart from others
Các ví dụ
The teacher took the student aside to discuss the issue.
Giáo viên đã đưa học sinh sang một bên để thảo luận vấn đề.
Các ví dụ
Minor errors aside, the report was excellent.
Ngoài một vài lỗi nhỏ, báo cáo đã xuất sắc.
Aside
01
nói một mình, lời nói riêng
an actor's line that is told to the audience but the other characters on the stage are not intended to hear
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
asides
Các ví dụ
The villain delivered an aside that hinted at his next sinister move.
Kẻ phản diện đã nói một lời bên lề ám chỉ đến hành động độc ác tiếp theo của hắn.
02
lời nói riêng, nhận xét riêng
a quiet or discreet remark made to someone nearby, not meant for everyone present to hear
Các ví dụ
He leaned in with an aside to his colleague, questioning the speaker's qualifications.
Anh ấy nghiêng người với một lời thì thầm với đồng nghiệp, chất vấn trình độ của diễn giả.
03
lời nói lạc đề, lời bình luận bên lề
a digressive or incidental remark that strays from the central topic, often personal, humorous, or reflective
Các ví dụ
The professor's lecture was filled with historical asides that made the subject come alive.
Bài giảng của giáo sư đầy những lời bình luận lịch sử khiến chủ đề trở nên sống động.



























