Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
little
Các ví dụ
The little cottage nestled among the trees was the perfect retreat for a quiet weekend getaway.
Ngôi nhà nhỏ nép mình giữa những tán cây là nơi lý tưởng để tận hưởng một cuối tuần yên tĩnh.
1.1
nhỏ bé, nhỏ nhắn
(of a person) physically short and small compared to others
Các ví dụ
The little girl's excitement was evident as she tiptoed to see over the counter.
Sự phấn khích của cô bé nhỏ là rõ ràng khi cô nhón chân lên để nhìn qua quầy.
Các ví dụ
The daycare center is designed to cater to the needs of little kids.
Trung tâm giữ trẻ được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của những đứa trẻ nhỏ.
Các ví dụ
The minor errors in the report were deemed little and did not affect the overall evaluation.
Những lỗi nhỏ trong báo cáo được coi là không đáng kể và không ảnh hưởng đến đánh giá tổng thể.
Các ví dụ
The movie is just a little over an hour long.
Bộ phim chỉ dài hơn một giờ một chút.
04
hẹp hòi, nông cạn
narrow-minded or lacking in intellectual depth
Các ví dụ
His little thoughts were always focused on trivial matters.
Những suy nghĩ nhỏ nhen của anh ấy luôn tập trung vào những vấn đề tầm thường.
little
01
ít, một ít
used to indicate a small degree, amount, etc.
Các ví dụ
There is little milk left in the fridge.
Còn ít sữa trong tủ lạnh.



























