Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
little
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
littlest
so sánh hơn
littler
có thể phân cấp
Các ví dụ
The little kitten curled up in the corner, its tiny frame barely visible in the dim light.
Chú mèo con nhỏ cuộn tròn trong góc, thân hình nhỏ bé của nó hầu như không thể nhìn thấy trong ánh sáng mờ.
1.1
nhỏ bé, nhỏ nhắn
(of a person) physically short and small compared to others
Các ví dụ
Despite being little in stature, the gymnast displayed incredible flexibility and skill.
Mặc dù có vóc dáng nhỏ bé, vận động viên thể dục đã thể hiện sự linh hoạt và kỹ năng đáng kinh ngạc.
Các ví dụ
The little ones played happily in the sandbox during the afternoon.
Những đứa nhỏ chơi vui vẻ trong hộp cát vào buổi chiều.
Các ví dụ
The mistake was little and did not affect the outcome of the project.
Lỗi nhỏ và không ảnh hưởng đến kết quả của dự án.
Các ví dụ
They went for a little walk around the block after dinner.
Họ đi dạo một chút quanh khu nhà sau bữa tối.
04
hẹp hòi, nông cạn
narrow-minded or lacking in intellectual depth
Các ví dụ
Little minds often cling to outdated beliefs and practices.
Những tâm trí nhỏ bé thường bám víu vào những niềm tin và thực hành lỗi thời.
little
01
ít, một ít
used to indicate a small degree, amount, etc.
Các ví dụ
I have little time to finish the project.
Tôi có ít thời gian để hoàn thành dự án.
Little



























