Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
golden
Các ví dụ
The fields were covered in golden wheat ready for harvest.
Những cánh đồng được phủ đầy lúa mì vàng sẵn sàng cho thu hoạch.
02
vàng, thời kỳ hoàng kim
describing a time or period marked by wealth, success, and flourishing conditions
Các ví dụ
The artist 's career was a golden time, filled with critical acclaim and financial success.
Sự nghiệp của nghệ sĩ là một thời kỳ vàng son, đầy ắp thành công về mặt phê bình và tài chính.
Các ví dụ
The ancient artifact was beautifully crafted from golden materials, showcasing its value and craftsmanship.
Hiện vật cổ được chế tác đẹp mắt từ vật liệu vàng, thể hiện giá trị và tay nghề của nó.
04
vàng, xuất sắc
exceptionally pleasing or excellent
Các ví dụ
The concert was a golden performance, leaving the audience in awe of the talent.
Buổi hòa nhạc là một màn trình diễn vàng, khiến khán giả kinh ngạc trước tài năng.
05
vàng, quý như vàng
indicating that something is expected to lead to favorable results or success
Các ví dụ
The chance to work with the renowned mentor was viewed as a golden opportunity in his career.
Cơ hội được làm việc với người cố vấn nổi tiếng được coi là một cơ hội vàng trong sự nghiệp của anh ấy.
06
vàng, quyến rũ
referring to a voice that is exceptionally melodious, clear, and pleasant, often admired for its quality and charm
Các ví dụ
The narrator 's golden voice added a soothing quality to the audiobook, enhancing the listening experience.
Giọng nói vàng của người kể chuyện đã thêm vào chất lượng êm dịu cho cuốn sách nói, nâng cao trải nghiệm nghe.
Các ví dụ
As a golden boy in the tech industry, his innovative ideas were shaping the future of technology.
Là một golden boy trong ngành công nghệ, những ý tưởng đổi mới của anh ấy đang định hình tương lai của công nghệ.



























