Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cầu kỳ, tinh tế
Cô ấy mặc một chiếc váy cầu kỳ đến buổi dạ hội, được trang trí với ren phức tạp và đá quý.
sang trọng, cao cấp
Nhà hàng được biết đến với những món ăn sang trọng có cách trình bày tinh tế.
sặc sỡ, nhiều màu
Những cây petunia sặc sỡ nở hoa với sắc tím và trắng.
thích, muốn
Bạn có muốn đi ăn tối tối nay không?
Bạn có thể tưởng tượng một thế giới không có điện thoại thông minh không?
tin tưởng, đặt cược
Nhiều người đặt cược vào con ngựa dẫn đầu để giành vị trí đầu tiên.
Cô ấy thực sự thích anh ta nhưng chưa nói với anh ta., Cô ấy thực sự có cảm tình với anh ta nhưng chưa thổ lộ.
Cô ấy thực sự fancy anh ấy nhưng chưa nói với anh ấy.
trí tưởng tượng, sự tưởng tượng phong phú
Trí tưởng tượng của anh ấy đã dẫn anh ấy đến giấc mơ khám phá các hành tinh xa xôi.
Cô ấy có niềm đam mê du lịch khắp thế giới và trải nghiệm những nền văn hóa mới.
sở thích nhất thời, ý thích bất chợt
Cô ấy thích bức tranh cũ ở chợ.
bánh nhỏ trang trí, đồ ngọt
Cô ấy thích thú với những chiếc bánh nhỏ tinh tế trên bàn tráng miệng.
to have an excessive or exaggerated opinion of one's own abilities, attractiveness, importance, or value



























