lavish
la
ˈlæ
vish
vɪʃ
vish
lavashlatish

Định nghĩa và ý nghĩa của "lavish"trong tiếng Anh

01

xa hoa, xa xỉ

having or showing great expense, richness, or luxury 
lavish definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lavish
so sánh hơn
more lavish
có thể phân cấp
Các ví dụ
The billionaire's mansion was decorated with lavish furnishings and rare artwork. 

Biệt thự của tỷ phú được trang trí với nội thất xa hoa và tác phẩm nghệ thuật quý hiếm.

02

hào phóng, rộng rãi

generous in giving or expressing 
lavish definition and meaning
Các ví dụ
The team received lavish praise for their outstanding performance. 

Đội đã nhận được lời khen hào phóng cho màn trình diễn xuất sắc của họ.

03

xa xỉ, lộng lẫy

excessive or extravagant in amount 
Các ví dụ
The garden was filled with lavish blooms, creating a stunning display of color. 

Khu vườn ngập tràn những bông hoa xa xỉ, tạo nên một màn trình diễn màu sắc tuyệt đẹp.

to lavish
01

tiêu xài hoang phí, ban phát một cách hào phóng

to generously give or spend, especially on luxurious or extravagant things 
Transitive: to lavish sth on sb/sth | to lavish sb/sth with sth
to lavish definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
lavish
ngôi thứ ba số ít
lavishes
hiện tại phân từ
lavishing
quá khứ đơn
lavished
quá khứ phân từ
lavished
Các ví dụ
The billionaire decided to lavish his wealth on a charitable foundation to support various causes. 

Tỷ phú quyết định hoang phí tài sản của mình vào một quỹ từ thiện để hỗ trợ các mục đích khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng