Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lavish
01
xa hoa, xa xỉ
having or showing great expense, richness, or luxury
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lavish
so sánh hơn
more lavish
có thể phân cấp
Các ví dụ
The billionaire's mansion was decorated with lavish furnishings and rare artwork.
Biệt thự của tỷ phú được trang trí với nội thất xa hoa và tác phẩm nghệ thuật quý hiếm.
Các ví dụ
The team received lavish praise for their outstanding performance.
Đội đã nhận được lời khen hào phóng cho màn trình diễn xuất sắc của họ.
03
xa xỉ, lộng lẫy
excessive or extravagant in amount
Các ví dụ
The garden was filled with lavish blooms, creating a stunning display of color.
Khu vườn ngập tràn những bông hoa xa xỉ, tạo nên một màn trình diễn màu sắc tuyệt đẹp.
to lavish
01
tiêu xài hoang phí, ban phát một cách hào phóng
to generously give or spend, especially on luxurious or extravagant things
Transitive: to lavish sth on sb/sth | to lavish sb/sth with sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
lavish
ngôi thứ ba số ít
lavishes
hiện tại phân từ
lavishing
quá khứ đơn
lavished
quá khứ phân từ
lavished
Các ví dụ
The billionaire decided to lavish his wealth on a charitable foundation to support various causes.
Tỷ phú quyết định hoang phí tài sản của mình vào một quỹ từ thiện để hỗ trợ các mục đích khác nhau.
Cây Từ Vựng
lavishly
lavishness
lavish



























