Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lavish
01
xa hoa, xa xỉ
having or showing great expense, richness, or luxury
Các ví dụ
The movie premiere was a lavish event, with celebrities walking the red carpet and flashing cameras.
Buổi ra mắt phim là một sự kiện xa hoa, với các ngôi sao bước trên thảm đỏ và những ánh đèn flash của máy ảnh.
Các ví dụ
The lavish host made sure every guest felt special and well taken care of.
Người chủ hào phóng đảm bảo rằng mọi khách mời đều cảm thấy đặc biệt và được chăm sóc chu đáo.
03
xa xỉ, lộng lẫy
excessive or extravagant in amount
Các ví dụ
The film received lavish praise from critics for its groundbreaking visual effects, compelling storyline, and outstanding performances.
Bộ phim nhận được lời khen quá mức từ các nhà phê bình cho hiệu ứng hình ảnh đột phá, cốt truyện hấp dẫn và diễn xuất xuất sắc.
to lavish
01
tiêu xài hoang phí, ban phát một cách hào phóng
to generously give or spend, especially on luxurious or extravagant things
Transitive: to lavish sth on sb/sth | to lavish sb/sth with sth
Các ví dụ
The parents decided to lavish their children with gifts during the holiday season.
Cha mẹ quyết định ban tặng con cái họ nhiều quà trong mùa lễ.
Cây Từ Vựng
lavishly
lavishness
lavish



























