dear
dear
dɪə
die
debardrear

Định nghĩa và ý nghĩa của "dear"trong tiếng Anh

01

thân yêu, được yêu quý

very loved or cared for 
dear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
dearest
so sánh hơn
dearer
có thể phân cấp
Các ví dụ
My dear grandmother has always been a source of comfort and wisdom in my life. 

yêu quý của tôi luôn là nguồn an ủi và trí tuệ trong cuộc đời tôi.

02

đắt, cao giá

high in cost or price, often more than what is typical or expected 
dear definition and meaning
Các ví dụ
The rare painting is too dear for most buyers. 

Bức tranh hiếm quá đắt đối với hầu hết người mua.

03

thân mến, yêu quý

with or in a close or intimate relationship 
04

thân mến, chân thành

sincerely earnest 
01

thân mến, yêu quý

a warm or affectionate way of addressing someone, often in letters or conversations 
dear definition and meaning
Các ví dụ
Dear Alice, I can't wait to see you again. 

Thân Alice, tôi không thể chờ đợi để gặp lại bạn.

02

người yêu dấu, người thân yêu

a person who holds a special place in someone's heart, often due to their cherished qualities or deep emotional connection 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dears
Các ví dụ
She wrote a heartfelt letter to her dear, expressing her deepest feelings. 

Cô ấy đã viết một bức thư chân thành gửi đến người thân yêu của mình, bày tỏ những cảm xúc sâu lắng nhất.

03

người yêu dấu, thiên thần

a sweet innocent mild-mannered person (especially a child) 
01

đắt, với cái giá đắt

at a high cost or with great suffering 
Dialectbritish flagBritish
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He learned the lesson dear through years of regret. 

Anh ấy đã học được bài học đắt giá qua nhiều năm hối tiếc.

02

thân mến, trìu mến

with affection 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng