Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dear
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
dearest
so sánh hơn
dearer
có thể phân cấp
Các ví dụ
My dear grandmother has always been a source of comfort and wisdom in my life.
Bà yêu quý của tôi luôn là nguồn an ủi và trí tuệ trong cuộc đời tôi.
02
đắt, cao giá
high in cost or price, often more than what is typical or expected
Các ví dụ
The rare painting is too dear for most buyers.
Bức tranh hiếm quá đắt đối với hầu hết người mua.
03
thân mến, yêu quý
with or in a close or intimate relationship
04
thân mến, chân thành
sincerely earnest
Dear
01
thân mến, yêu quý
a warm or affectionate way of addressing someone, often in letters or conversations
Các ví dụ
Dear Alice, I can't wait to see you again.
Thân Alice, tôi không thể chờ đợi để gặp lại bạn.
02
người yêu dấu, người thân yêu
a person who holds a special place in someone's heart, often due to their cherished qualities or deep emotional connection
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dears
Các ví dụ
She wrote a heartfelt letter to her dear, expressing her deepest feelings.
Cô ấy đã viết một bức thư chân thành gửi đến người thân yêu của mình, bày tỏ những cảm xúc sâu lắng nhất.
03
người yêu dấu, thiên thần
a sweet innocent mild-mannered person (especially a child)
Cây Từ Vựng
dearly
dearness
deary
dear



























