Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dearly
Các ví dụ
They held hands dearly as they walked down the street.
Họ nắm tay nhau một cách trìu mến khi đi dọc theo con phố.
1.1
chân thành, nhiệt tình
sincerely or earnestly, with heartfelt intensity
Các ví dụ
We dearly pray for the safe return of the missing hikers.
Chúng tôi chân thành cầu nguyện cho sự trở về an toàn của những người đi bộ đường dài mất tích.
Các ví dụ
The company dearly suffered for its lack of planning.
Công ty đã phải trả giá đắt vì thiếu kế hoạch.
Cây Từ Vựng
dearly
dear



























