dearly
dear
ˈdɪr
dir
ly
li
li
British pronunciation
/dˈi‍əli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dearly"trong tiếng Anh

01

sâu sắc, với tình yêu thương lớn lao

with deep affection or love
dearly definition and meaning
example
Các ví dụ
They held hands dearly as they walked down the street.
Họ nắm tay nhau một cách trìu mến khi đi dọc theo con phố.
1.1

chân thành, nhiệt tình

sincerely or earnestly, with heartfelt intensity
example
Các ví dụ
We dearly pray for the safe return of the missing hikers.
Chúng tôi chân thành cầu nguyện cho sự trở về an toàn của những người đi bộ đường dài mất tích.
02

đắt giá, với cái giá lớn

at great cost, sacrifice, or penalty
example
Các ví dụ
The company dearly suffered for its lack of planning.
Công ty đã phải trả giá đắt vì thiếu kế hoạch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store