Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dear
Các ví dụ
The quaint little cottage, surrounded by blooming flowers, holds dear memories of family vacations.
Ngôi nhà nhỏ xinh xắn, được bao quanh bởi những bông hoa nở rộ, lưu giữ những kỷ niệm thân yêu về những kỳ nghỉ gia đình.
02
đắt, cao giá
high in cost or price, often more than what is typical or expected
Các ví dụ
The imported wine was a bit dear, but it was worth the price.
Rượu nhập khẩu có hơi đắt, nhưng xứng đáng với giá tiền.
03
thân mến, yêu quý
with or in a close or intimate relationship
04
thân mến, chân thành
sincerely earnest
Dear
01
thân mến, yêu quý
a warm or affectionate way of addressing someone, often in letters or conversations
Các ví dụ
Dear John, I hope you are doing well.
Thân mến John, tôi hy vọng bạn vẫn khỏe.
02
người yêu dấu, người thân yêu
a person who holds a special place in someone's heart, often due to their cherished qualities or deep emotional connection
Các ví dụ
The old photo album was filled with pictures of her dear from their early years together.
Album ảnh cũ chứa đầy hình ảnh của người thân yêu của cô từ những năm đầu họ bên nhau.
03
người yêu dấu, thiên thần
a sweet innocent mild-mannered person (especially a child)
Cây Từ Vựng
dearly
dearness
deary
dear



























