adored
a
ə
ē
dored
ˈdɔrd
dawrd
British pronunciation
/ɐdˈɔːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "adored"trong tiếng Anh

01

được yêu quý, được trân trọng

deeply loved or cherished
example
Các ví dụ
The adored teacher was always greeted with hugs and smiles from her students.
Giáo viên được yêu mến luôn được học sinh chào đón bằng những cái ôm và nụ cười.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store