adorable
a
ə
ē
do
ˈdɔ:
daw
ra
ble
bəl
bēl
admirableadoptable

Định nghĩa và ý nghĩa của "adorable"trong tiếng Anh

adorable
01

đáng yêu, dễ thương

incredibly cute or charming, often causing feelings of affection, delight, or admiration 
adorable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most adorable
so sánh hơn
more adorable
có thể phân cấp
lĩnh vực
emotion, appearance, behavior
Các ví dụ
The adorable baby giggled and cooed, bringing joy to everyone around. 

Em bé đáng yêu cười khúc khích và bi bô, mang lại niềm vui cho mọi người xung quanh.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

adorability
adorableness
adorably
adorable
adore
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng