adorably
a
ə
ē
do
ˈdɔ:
daw
rab
rəb
rēb
ly
li
li
admirably

Định nghĩa và ý nghĩa của "adorably"trong tiếng Anh

adorably
01

một cách đáng yêu, một cách dễ thương

in a cute and charming manner, often evoking feelings of affection or endearment 
adorably definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The puppy wagged its tail adorably, winning the hearts of everyone in the room. 

Chú cún vẫy đuôi một cách đáng yêu, chiếm được trái tim của mọi người trong phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng