Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adorably
01
một cách đáng yêu, một cách dễ thương
in a cute and charming manner, often evoking feelings of affection or endearment
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The puppy wagged its tail adorably, winning the hearts of everyone in the room.
Chú cún vẫy đuôi một cách đáng yêu, chiếm được trái tim của mọi người trong phòng.



























