Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adorably
01
một cách đáng yêu, một cách dễ thương
in a cute and charming manner, often evoking feelings of affection or endearment
Các ví dụ
The kitten curled up adorably on the windowsill, basking in the sunlight.
Chú mèo con cuộn tròn một cách đáng yêu trên bệ cửa sổ, tắm nắng.



























