adoration
a
ˌæ
ā
do
ra
ˈreɪ
rei
tion
ʃən
shēn
adjurationadoptionadulationadmiration

Định nghĩa và ý nghĩa của "adoration"trong tiếng Anh

Adoration
01

sự tôn thờ

the act of showing great love or admiration, usually through gestures or actions 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She looked at the puppy with adoration, her heart melting at its cuteness. 

Cô nhìn chú cún với sự ngưỡng mộ, trái tim cô tan chảy vì sự dễ thương của nó.

02

sự tôn thờ

the worship given to God alone 
03

sự yêu mến, sự tôn sùng

a deep feeling of love and admiration 
Các ví dụ
She looked at her children with adoration. 

Cô ấy nhìn những đứa con của mình với sự ngưỡng mộ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng