Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Adoration
01
sự tôn thờ
the act of showing great love or admiration, usually through gestures or actions
Các ví dụ
The child ’s adoration for her mother was evident in every hug and kiss.
Sự tôn thờ của đứa trẻ dành cho mẹ thể hiện rõ trong từng cái ôm và nụ hôn.
02
sự tôn thờ
the worship given to God alone
03
sự yêu mến, sự tôn sùng
a deep feeling of love and admiration
Các ví dụ
He spoke of his wife with complete adoration.
Anh ấy nói về vợ mình với sự ngưỡng mộ hoàn toàn.



























