adoration
Pronunciation
/ˌæd.əˈreɪ.ʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "adoration"trong tiếng Anh

Adoration
01

sự tôn thờ

the act of showing great love or admiration, usually through gestures or actions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The child ’s adoration for her mother was evident in every hug and kiss.
Sự tôn thờ của đứa trẻ dành cho mẹ thể hiện rõ trong từng cái ôm và nụ hôn.
02

sự tôn thờ

the worship given to God alone
03

sự yêu mến, sự tôn sùng

a deep feeling of love and admiration
Các ví dụ
He spoke of his wife with complete adoration.
Anh ấy nói về vợ mình với sự ngưỡng mộ hoàn toàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng