Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
winsomely
01
một cách quyến rũ, một cách dễ thương
in a sweet, attractive, or charming manner that is likely to win favor or affection
Các ví dụ
He winsomely asked for help, making it hard to say no.
Anh ấy một cách quyến rũ xin giúp đỡ, khiến khó từ chối.
Cây Từ Vựng
winsomely
winsome



























