Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adorable
01
đáng yêu, dễ thương
incredibly cute or charming, often causing feelings of affection, delight, or admiration
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most adorable
so sánh hơn
more adorable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The adorable couple held hands and walked along the beach, lost in their love.
Cặp đôi đáng yêu nắm tay nhau đi dọc bãi biển, chìm đắm trong tình yêu của họ.



























