adorable
Pronunciation
/əˈdɔɹəbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "adorable"trong tiếng Anh

adorable
01

đáng yêu, dễ thương

incredibly cute or charming, often causing feelings of affection, delight, or admiration
adorable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most adorable
so sánh hơn
more adorable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The adorable couple held hands and walked along the beach, lost in their love.
Cặp đôi đáng yêu nắm tay nhau đi dọc bãi biển, chìm đắm trong tình yêu của họ.

Cây Từ Vựng

adorability
adorableness
adorably
adorable
adore
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng