Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adored
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most adored
so sánh hơn
more adored
có thể phân cấp
Các ví dụ
The adored teacher was always greeted with hugs and smiles from her students.
Giáo viên được yêu mến luôn được học sinh chào đón bằng những cái ôm và nụ cười.
Cây Từ Vựng
adored
adore



























