Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tại tòa án gia đình, các thẩm phán xử lý các vấn đề như ly hôn, quyền nuôi con và tranh chấp bạo lực gia đình.
tòa án, hội đồng xét xử
Tòa án đã lắng nghe cẩn thận lời khai của nhân chứng.
triều đình, tòa án
Nhà vua và triều đình của mình đã họp để thảo luận về các chính sách mới.
sân, sân chơi
Các cầu thủ khởi động trên sân bóng rổ trước trận đấu.
lịch sự, tôn kính
Khán giả thể hiện sự tôn trọng bằng cách đứng lên khi diễn giả bước vào phòng.
Tòa lâu đài tráng lệ có một sân trong đẹp đẽ, được trang trí với cây xanh tươi tốt và những con đường đá thanh lịch, mang lại một nơi nghỉ ngơi yên bình cho cư dân.
nhà nghỉ ven đường, khách sạn dọc đường
Họ đã ở tại một motel ven đường trong chuyến đi đường bộ của họ.
triều đình, cung điện
Nhà vua đã tiếp đón các đại sứ tại triều đình của mình.
tòa án, tòa
Vụ án đã được đưa ra trước một tòa án liên bang.
triều đình, hoàng gia
Công chúa được biết đến rộng rãi khắp triều đình hoàng gia.
một sân, một lối đi
Con hẻm phía sau đường chính dẫn đến một sân nhỏ nơi cư dân thường tụ tập để trò chuyện.
tán tỉnh, theo đuổi
Vào thời đại Victoria, các quý ông thường tán tỉnh các quý bà bằng hoa và cử chỉ lịch sự.
tán tỉnh, theo đuổi
Anh ấy đã dành nhiều tháng để tán tỉnh các nhà đầu tư tiềm năng để đảm bảo nguồn vốn cho doanh nghiệp của mình.
tán tỉnh, theo đuổi
Họ tán tỉnh nhau trong hai năm trước khi cuối cùng đính hôn.
Cây Từ Vựng



























