to conflict
conf
ˈkənf
kēnf
lict
lɪkt
likt

Định nghĩa và ý nghĩa của "conflict"trong tiếng Anh

to conflict
01

xung đột, mâu thuẫn

(of two ideas, opinions, etc.) to oppose each other 
Intransitive: to conflict with sth | to conflict
to conflict definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
conflict
ngôi thứ ba số ít
conflicts
hiện tại phân từ
conflicting
quá khứ đơn
conflicted
quá khứ phân từ
conflicted
Các ví dụ
His personal beliefs often conflict with the principles of his profession, leading to internal struggles. 

Niềm tin cá nhân của anh ấy thường xung đột với các nguyên tắc nghề nghiệp, dẫn đến những mâu thuẫn nội tâm.

Conflict
01

xung đột, bất đồng

a disagreement or argument over something important 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
conflicts
Các ví dụ
She avoided conflict by compromising early. 

Cô ấy tránh được xung đột bằng cách thỏa hiệp sớm.

1.1

xung đột, cuộc xung đột

an open clash or struggle between opposing groups or individuals 
Các ví dụ
Riots erupted in the city following the conflict. 

Bạo loạn bùng nổ trong thành phố sau xung đột.

1.2

xung đột, cuộc chiến

a hostile encounter between armed forces during a war 
conflict definition and meaning
Các ví dụ
The soldiers engaged in a brief conflict at the border. 

Các binh sĩ đã tham gia vào một xung đột ngắn ở biên giới.

1.3

xung đột, mâu thuẫn

tension or opposition between two simultaneous, incompatible feelings 
conflict definition and meaning
Các ví dụ
He felt a conflict between loyalty and ambition. 

Anh ấy cảm thấy một xung đột giữa lòng trung thành và tham vọng.

1.4

xung đột, mâu thuẫn

opposition between characters or forces in a story that drives the plot 
Các ví dụ
The novel's central conflict revolves around love and duty. 

Xung đột trung tâm của cuốn tiểu thuyết xoay quanh tình yêu và nghĩa vụ.

1.5

xung đột, sự đối lập

an instance of serious opposition between ideas, values, or interests 
conflict definition and meaning
Các ví dụ
The conflict between their differing values created tension in the group. 

Xung đột giữa các giá trị khác nhau của họ đã tạo ra căng thẳng trong nhóm.

02

xung đột lịch trình, xung đột thời gian biểu

a clash or overlap between dates, times, or scheduled events 
Các ví dụ
The meeting was canceled due to a scheduling conflict. 

Cuộc họp đã bị hủy do xung đột lịch trình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng