Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
confluent
01
hợp lưu, hội tụ
joining together at the same point, such as two streams that converge into one channel
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most confluent
so sánh hơn
more confluent
có thể phân cấp
Confluent
01
nhánh sông
a branch that flows into the main stream
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
confluents
Cây Từ Vựng
confluent
conflu



























