confluent
conf
ˈkɒnf
konf
luent
luənt
looēnt
congruentconfident

Định nghĩa và ý nghĩa của "confluent"trong tiếng Anh

confluent
01

hợp lưu, hội tụ

joining together at the same point, such as two streams that converge into one channel 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most confluent
so sánh hơn
more confluent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The Amazon and Rio Negro rivers form a vast confluent watershed as they blend together. 

Sông Amazon và Rio Negro tạo thành một lưu vực hợp lưu rộng lớn khi chúng hòa vào nhau.

Confluent
01

nhánh sông

a branch that flows into the main stream 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
confluents
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng