confluent
Pronunciation
/kɑnˈfɫuənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "confluent"trong tiếng Anh

confluent
01

hợp lưu, hội tụ

joining together at the same point, such as two streams that converge into one channel
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most confluent
so sánh hơn
more confluent
có thể phân cấp
Confluent
01

nhánh sông

a branch that flows into the main stream
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
confluents
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng