Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
confluent
01
hợp lưu, hội tụ
joining together at the same point, such as two streams that converge into one channel
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most confluent
so sánh hơn
more confluent
có thể phân cấp
Các ví dụ
Urban planners aimed to transform the confluent neighborhoods near where the two historic districts blended together.
Các nhà quy hoạch đô thị nhằm mục đích biến đổi các khu phố hợp lưu gần nơi hai khu vực lịch sử hòa quyện vào nhau.
Confluent
01
nhánh sông
a branch that flows into the main stream
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
confluents
Cây Từ Vựng
confluent
conflu



























