Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
overnight
01
qua đêm, trong một đêm
during a single night
Các ví dụ
The decision was made overnight, surprising everyone in the morning.
Quyết định được đưa ra qua đêm, làm mọi người ngạc nhiên vào buổi sáng.
1.1
suốt đêm, qua đêm
used to refer to something that lasts or happens the entire night
Các ví dụ
She kept the bread dough rising overnight before baking it in the morning.
Cô ấy để bột bánh mì nở suốt đêm trước khi nướng vào buổi sáng.
02
qua đêm, một sớm một chiều
used to refer to something happening very quickly or suddenly, often within a short period
Các ví dụ
Their relationship shifted overnight from being just friends to something much deeper.
Mối quan hệ của họ thay đổi chóng mặt từ chỉ là bạn bè trở thành một thứ gì đó sâu sắc hơn nhiều.
Overnight
01
một đêm nghỉ lại, một chuyến dừng chân qua đêm
a brief stay or stop that lasts for just one night
Các ví dụ
During the road trip, we had several overnights in different small towns.
Trong chuyến đi đường, chúng tôi đã có vài đêm nghỉ ở các thị trấn nhỏ khác nhau.
overnight
Các ví dụ
The shipping company offers overnight delivery for packages that need to arrive quickly.
Công ty vận chuyển cung cấp dịch vụ giao hàng qua đêm cho các gói hàng cần đến nhanh chóng.
Các ví dụ
The stock market ’s overnight crash left investors in shock.
Sự sụp đổ qua đêm của thị trường chứng khoán đã khiến các nhà đầu tư bị sốc.
to overnight
Các ví dụ
She often overnights at her friend ’s house when working late in the city.
Cô ấy thường ở lại qua đêm tại nhà bạn khi làm việc muộn trong thành phố.
02
gửi qua đêm, vận chuyển qua đêm
to transport goods during the night to ensure they arrive by the next day
Dialect
American
Các ví dụ
The samples were overnighted to the lab for immediate testing.
Các mẫu vật đã được gửi qua đêm đến phòng thí nghiệm để kiểm tra ngay lập tức.



























