Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nocturnal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nocturnal
so sánh hơn
more nocturnal
có thể phân cấp
Các ví dụ
The zoo had a special exhibit featuring nocturnal animals, with dim lighting to mimic their natural environment.
Sở thú có một triển lãm đặc biệt trưng bày các loài động vật ban đêm, với ánh sáng mờ để mô phỏng môi trường tự nhiên của chúng.



























