Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nocturne
01
dạ khúc
a romantic or dreamy composition written for the piano, dealing with night or evening
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nocturnes
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dạ khúc